
CIMR-ET4Y0414AAA
CIMR-ET4Y0414AAA Biến tần yaskawa E1000 Công suất 220 kw, điện áp 400 V E1000 Biến Tần Yaskawa E1000 – the green driver -> E1000 Manual Download HVAC, Động cơ bơm, quạt gió, băn
Xem chi tiết →
Biến tần Yaskawa có các dòng sản phẩm sau : Biến tần Yaskawa A1000, Biến tần Yaskawa V1000, Biến tần Yaskawa E1000, Biến tần Yaskawa J1000, Biến tần Yaskawa H1000, Biến tần Yaskawa L1000, Biến tần Yaskawa T1000, Biến tần Yaskawa GA700
Tên sản phẩm |
Tài liệu |
Catalog |
Ứng dụng |
| Biến tần Yaskawa A1000 | Tài liệu >>> Download | Catalog >>> Download | Tiếng Việt >>> Download |
| Biến tần Yaskawa E1000 | Tài liệu >>> Download | Catalog >>> Download | |
| Biến tần Yaskawa J1000 | Tài liệu >>> Download | Catalog >>> Download | |
| Biến tần Yaskawa V1000 | Tài liệu >>> Download | Catalog >>> Download | |
| Biến tần Yaskawa GA700 | Tài liệu >>> Download | Catalog >>> Download | |
| Biến tần Yaskawa L1000 | Tài liệu >>> Download | Catalog >>> Download | |
| Biến tần Yaskawa H1000 | Tài liệu >>> Download | Catalog >>> Download | |
| Biến tần Yaskawa GA800 | Tài liệu >>> Download | Catalog >>> Download | |
| Biến tần Yaskawa GA500 | Tài liệu >>> Download | Catalog >>> Download | |
| Biến tần Yaskawa G7 | Tài liệu >>> Download | Catalog >>> Download | |
| Biến tần Yaskawa E7 | Tài liệu >>> Download | Catalog >>> Download | |
| Servo Yaskawa SGD7S | Tài liệu >>> Download | Catalog >>> Download | |
| Servo Yaskawa SGD7W | Tài liệu >>> Download | Catalog >>> Download | |
| Biến tần Yaskawa MV1000 | Tài liệu >>> Download | Catalog >>> Download | |
| Biến tần Yaskawa U1000 | Tài liệu >>> Download | Catalog >>> Download | Ứng dụng >>> Download |
| Yaskawa D1000 | Tài liệu >>> Download | Catalog >>> Download | |
| Yaskawa R1000 | Tài liệu >>> Download | Catalog >>> Download |
Catalog biến tần Yaskawa A1000 >>>>> Tải về
Tài liệu kỹ thuật cài đặt biến tần Yaskawa A1000 >>>>> Tải về
Biến tần cho cẩu trục, biến tần cho bơm, biến tần cho quạt, biến tần cho băng tải, biến tần cho máy nén khí, biến tần cho HVAC, biến tần 1 pha ra 3 pha
| Model sản phẩm | Tải thường | Tải nặng | ||
| Dòng đầu ra | Công suất | Dòng đầu ra | Công suất (Kw) | |
| CIMR-AT4A0002FAA | 2.1 | 0.75 | 1.8 | Biến tần Yaskawa A1000 0.4/0,75 kw |
| CIMR-AT4A0004FAA | 4.1 | 1.5 | 3.4 | Biến tần Yaskawa A1000 0.75/1,5 kw |
| CIMR-AT4A0005FAA | 5.4 | 2.2 | 4.8 | Biến tần Yaskawa A1000 1.5/2,2 kw |
| CIMR-AT4A0007FAA | 6.9 | 3.0 | 5.5 | Biến tần Yaskawa A1000 2.2/3,0 kw |
| CIMR-AT4A0009FAA | 8.8 | 3.7 | 7.2 | Biến tần Yaskawa A1000 3.0/3,7 kw |
| CIMR-AT4A0011FAA | 11.1 | 5.5 | 9.2 | Biến tần Yaskawa A1000 3.7/5.5 kw |
| CIMR-AT4A0018FAA | 17.5 | 7.5 | 14.8 | Biến tần Yaskawa A1000 5.5/7,5 kw |
| CIMR-AT4A0023FAA | 23 | 11 | 18 | Biến tần Yaskawa A1000 7.5/11 kw |
| CIMR-AT4A0031FAA | 31 | 15 | 24 | Biến tần Yaskawa A1000 11/15 kw |
| CIMR-AT4A0038FAA | 38 | 18.5 | 31 | Biến tần Yaskawa A1000 15/18,5 kw |
| CIMR-AT4A0044FAA | 44 | 22 | 39 | Biến tần Yaskawa A1000 18.5/22 kw |
| CIMR-AT4A0058AAA | 58 | 30 | 45 | Biến tần Yaskawa A1000 22/30 kw |
| CIMR-AT4A0072AAA | 72 | 37 | 60 | Biến tần Yaskawa A1000 30/37 kw |
| CIMR-AT4A0088AAA | 88 | 45 | 75 | Biến tần Yaskawa A1000 37/45 kw |
| CIMR-AT4A0103AAA | 103 | 55 | 91 | Biến tần Yaskawa A1000 45/55 kw |
| CIMR-AT4A0139AAA | 139 | 75 | 112 | Biến tần Yaskawa A1000 55/75 kw |
| CIMR-AT4A0165AAA | 165 | 90 | 150 | Biến tần Yaskawa A1000 75/90 kw |
| CIMR-AT4A0208AAA | 208 | 110 | 180 | Biến tần Yaskawa A1000 90/110 kw |
| CIMR-AT4A0250AAA | 250 | 132 | 216 | Biến tần Yaskawa A1000 110/132 kw |
| CIMR-AT4A0296AAA | 296 | 160 | 260 | Biến tần Yaskawa A1000 132/160 kw |
| CIMR-AT4A0362AAA | 362 | 185 | 304 | Biến tần Yaskawa A1000 160/185 kw |
| CIMR-AT4A0414AAA | 414 | 220 | 370 | Biến tần Yaskawa A1000 185/220 kw |
| CIMR-AT4A0515AAA | 515 | 250 | 450 | Biến tần Yaskawa A1000 220/250 kw |
| CIMR-AT4A0675AAA | 675 | 355 | 605 | Biến tần Yaskawa A1000 315/450 kw |
| CIMR-AT4A0930AAA | 930 | 500 | 810 | Biến tần Yaskawa A1000 450/560 kw |
| CIMR-AT4A1200AAA | 1200 | 630 | 1090 | Biến tần Yaskawa A1000 560 kw |
Catalog biến tần Yaskawa E1000 >>>>> Tải về
Tài liệu kỹ thuật cài đặt biến tần Yaskawa E1000 >>>>> Tải về
Biến tần cho cẩu trục, biến tần cho bơm, biến tần cho quạt, biến tần cho băng tải, biến tần cho máy nén khí, biến tần cho HVAC, biến tần 1 pha ra 3 pha
| Model sản phẩm | Dòng đầu ra | Công suất (Kw) | Kích thước |
| CIMR-ET4A0009 | 8.8 | Biến tần Yaskawa E1000 3.7 kw | 260x140x164 |
| CIMR-ET4A0011 | 11.1 | Biến tần Yaskawa E1000 5.5 | 260x140x164 |
| CIMR-ET4A0018 | 17.5 | Biến tần Yaskawa E1000 7.5 | 260x140x167 |
| CIMR-ET4A0023 | 23 | Biến tần Yaskawa E1000 11 KW | 260x140x167 |
| CIMR-ET4A0031 | 31 | Biến tần Yaskawa E1000 15 KW | 300x180x167 |
| CIMR-ET4A0038 | 38 | Biến tần Yaskawa E1000 18.5 KW | 300x180x167 |
| CIMR-ET4A0044 | 44 | Biến tần Yaskawa E1000 22 KW | 350x220x197 |
| CIMR-ET4A0058 | 58 | Biến tần Yaskawa E1000 30 KW | 400x254x258 |
| CIMR-ET4A0072 | 72 | Biến tần Yaskawa E1000 37 KW | 450x279x258 |
| CIMR-ET4A0088 | 88 | Biến tần Yaskawa E1000 45 KW | 510x329x258 |
| CIMR-ET4A0103 | 103 | Biến tần Yaskawa E1000 55 KW | 510x329x258 |
| CIMR-ET4A0139 | 139 | Biến tần Yaskawa E1000 75 KW | 550x329x283 |
| CIMR-ET4A0165 | 165 | Biến tần Yaskawa E1000 90 KW | 550x329x283 |
| CIMR-ET4A0208 | 208 | Biến tần Yaskawa E1000 110 KW | 705x456x330 |
| CIMR-ET4A0250 | 250 | Biến tần Yaskawa E1000 132 KW | 800x504x350 |
| CIMR-ET4A0296 | 296 | Biến tần Yaskawa E1000 160 KW | 800x504x350 |
| CIMR-ET4A0362 | 362 | Biến tần Yaskawa E1000 185 KW | 800x504x350 |
| CIMR-ET4A0414 | 414 | Biến tần Yaskawa E1000 220 KW | 950x500x370 |
| CIMR-ET4A0515 | 515 | Biến tần Yaskawa E1000 250 KW | 1140x670x370 |
| CIMR-ET4A0675 | 675 | Biến tần Yaskawa E1000 355 KW | 1140x670x370 |
| CIMR-ET4A0930 | 930 | Biến tần Yaskawa E1000 500 KW | 1380x1250x370 |
| CIMR-ET4A1200 | 1200 | Biến tần Yaskawa E1000 630 KW | 1380x1250x370 |
Biến tần cho cẩu trục, biến tần cho bơm, biến tần cho quạt, biến tần cho băng tải, biến tần cho máy nén khí, biến tần cho HVAC, biến tần 1 pha ra 3 pha
| Model sản phẩm | Dòng đầu ra | Công suất (Kw) | Kích thước |
| CIMR-ET4Y0009FAA | 8.8 | Biến tần Yaskawa E1000 3.7 kw | 260x140x164 |
| CIMR-ET4Y0011FAA | 11.1 | Biến tần Yaskawa E1000 5.5 | 260x140x164 |
| CIMR-ET4Y0018FAA | 17.5 | Biến tần Yaskawa E1000 7.5 | 260x140x167 |
| CIMR-ET4Y0023FAA | 23 | Biến tần Yaskawa E1000 11 KW | 260x140x167 |
| CIMR-ET4Y0031FAA | 31 | Biến tần Yaskawa E1000 15 KW | 300x180x167 |
| CIMR-ET4Y0038FAA | 38 | Biến tần Yaskawa E1000 18.5 KW | 300x180x167 |
| CIMR-ET4Y0044FAA | 44 | Biến tần Yaskawa E1000 22 KW | 350x220x197 |
| CIMR-ET4Y0058AAA | 58 | Biến tần Yaskawa E1000 30 KW | 400x254x258 |
| CIMR-ET4Y0072AAA | 72 | Biến tần Yaskawa E1000 37 KW | 450x279x258 |
| CIMR-ET4Y0088AAA | 88 | Biến tần Yaskawa E1000 45 KW | 510x329x258 |
| CIMR-ET4Y0103AAA | 103 | Biến tần Yaskawa E1000 55 KW | 510x329x258 |
| CIMR-ET4Y0139AAA | 139 | Biến tần Yaskawa E1000 75 KW | 550x329x283 |
| CIMR-ET4Y0165AAA | 165 | Biến tần Yaskawa E1000 90 KW | 550x329x283 |
| CIMR-ET4Y0208AAA | 208 | Biến tần Yaskawa E1000 110 KW | 705x456x330 |
| CIMR-ET4Y0250AAA | 250 | Biến tần Yaskawa E1000 132 KW | 800x504x350 |
| CIMR-ET4Y0296AAA | 296 | Biến tần Yaskawa E1000 160 KW | 800x504x350 |
| CIMR-ET4Y0362AAA | 362 | Biến tần Yaskawa E1000 185 KW | 800x504x350 |
| CIMR-ET4Y0414AAA | 414 | Biến tần Yaskawa E1000 220 KW | 950x500x370 |
| CIMR-ET4Y0515AAA | 515 | Biến tần Yaskawa E1000 250 KW | 1140x670x370 |
| CIMR-ET4Y0675AAA | 675 | Biến tần Yaskawa E1000 355 KW | 1140x670x370 |
| CIMR-ET4Y0930AAA | 930 | Biến tần Yaskawa E1000 500 KW | 1380x1250x370 |
| CIMR-ET4Y1200AAA | 1200 | Biến tần Yaskawa E1000 630 KW | 1380x1250x370 |
Catalog biến tần Yaskawa GA700 >>>>> Tải về
Tài liệu kỹ thuật cài đặt biến tần Yaskawa GA700 >>>>> Tải về
Biến tần cho cẩu trục, biến tần cho bơm, biến tần cho quạt, biến tần cho băng tải, biến tần cho máy nén khí, biến tần cho HVAC, biến tần 1 pha ra 3 pha
| Biến tần Yaskawa GA700 400V | Biến tần Yaskawa GA700 200V |
| CIPR-GA70T4002 Biến tần GA700 | CIPR-GA70T2002 |
| CIPR-GA70T4004 Biến tần GA700 | CIPR-GA70T2004 |
| CIPR-GA70T4005 Biến tần GA700 | CIPR-GA70T2006 |
| CIPR-GA70T4007 Biến tần GA700 | CIPR-GA70T2008 |
| CIPR-GA70T4009 Biến tần GA700 3.0/3,7 kw | CIPR-GA70T2012 |
| CIPR-GA70T4012 Biến tần GA700 3.7/5.5 | CIPR-GA70T2021 |
| CIPR-GA70T4018 Biến tần GA700 5.5/7.5 | CIPR-GA70T2030 |
| CIPR-GA70T4023 Biến tần GA700 7.5/11 | CIPR-GA70T2042 |
| CIPR-GA70T4031 Biến tần GA700 11/15 | CIPR-GA70T2056 |
| CIPR-GA70T4038 Biến tần GA700 15/18.5 | CIPR-GA70T2070 |
| CIPR-GA70T4044 Biến tần GA700 18.5/22 | CIPR-GA70T2082 |
| CIPR-GA70T4060 Biến tần GA700 22/30 | CIPR-GA70T2110 |
| CIPR-GA70T4075 Biến tần GA700 30/37 | CIPR-GA70T2138 |
| CIPR-GA70T4089 Biến tần GA700 37/45 | CIPR-GA70T2169 |
| CIPR-GA70T4103 Biến tần GA700 45/55 | CIPR-GA70T2211 |
| CIPR-GA70T4140 Biến tần GA700 55/75 | CIPR-GA70T2257 |
| CIPR-GA70T4168 Biến tần GA700 75/90 | CIPR-GA70T2313 |
| CIPR-GA70T4208 Biến tần GA700 90/110 | CIPR-GA70T2360 |
| CIPR-GA70T4250 Biến tần GA700 110/132 | CIPR-GA70T2415 |
| CIPR-GA70T4296 Biến tần GA700 132/160 | |
| CIPR-GA70T4371 Biến tần GA700 160/185 | |
| CIPR-GA70T4389 Biến tần GA700 185/220 | |
| CIPR-GA70T4453 Biến tần GA700 220/250 | |
| CIPR-GA70T4568 Biến tần GA700 250/315 | |
| CIPR-GA70T4675 Biến tần GA700 | |
| CIPR-GA70T4726 Biến tần GA700 | |
| CIPR-GA70T4810 Biến tần GA700 | |
| CIPR-GA70T4930 Biến tần GA700 | |
| CIPR-GA70T4H12 Biến tần GA700 |
Catalog biến tần Yaskawa V1000 >>>>> Tải về
Tài liệu kỹ thuật cài đặt biến tần Yaskawa V1000 >>>>> Tải về
Biến tần cho cẩu trục, biến tần cho bơm, biến tần cho quạt, biến tần cho băng tải, biến tần cho máy nén khí, biến tần cho HVAC, biến tần 1 pha ra 3 pha
| Model sản phẩm | Tải thường | Tải nặng | ||
| Dòng đầu ra | Công suất | Dòng đầu ra | Công suất | |
Biến tần Yaskawa V1000 Loại 3pha 220VAC |
||||
| CIMR-VT2A0003BAA | 3.3 | 0.75 | 3.0 | 0.4 |
| CIMR-VT2A0006BAA | 6.0 | 1.1 | 5.0 | 0.75 |
| CIMR-VT2A0010BAA | 9.6 | 2.2 | 8.0 | 1.5 |
| CIMR-VT2A0012BAA | 12.0 | 3.0 | 11.0 | 2.2 |
| CIMR-VT2A0018FAA | 8.8 | 3.7 | 7.2 | 3.0 |
| CIMR-VT2A0018FAA | 11.1 | 5.5 | ||
Biến tần Yaskawa V1000 Loại 3pha 380 VAC |
||||
| CIMR-VT4A0002BAA | 2.1 | 0.75 | 1.8 | 0.4 |
| CIMR-VT4A0004BAA | 4.1 | 1.5 | 3.4 | 0.75 |
| CIMR-VT4A0005BAA | 5.4 | 2.2 | 4.8 | 1.5 |
| CIMR-VT4A0007BAA | 6.9 | 3.0 | 5.5 | 2.2 |
| CIMR-VT4A0009BAA | 8.8 | 3.7 | 7.2 | 3.0 |
| CIMR-VT4A0011BAA | 11.1 | 5.5 | 9.2 | 3.7 |
| CIMR-VT4A0018FAA | 17.5 | 7.5 | 14.8 | 5.5 |
| CIMR-VT4A0023FAA | 23 | 11 | 18 | 7.5 |
| CIMR-VT4A0031FAA | 31 | 15 | 24 | 11 |
| CIMR-VT4A0038FAA | 38 | 18.5 | 31 | 15 |
Biến tần cho cẩu trục, biến tần cho bơm, biến tần cho quạt, biến tần cho băng tải, biến tần cho máy nén khí, biến tần cho HVAC, biến tần 1 pha ra 3 pha
| Model sản phẩm | Tải thường | Tải nặng | ||
| Dòng đầu ra | Công suất | Dòng đầu ra | Công suất | |
Biến tần Yaskawa V1000 Loại 3pha 220VAC |
||||
| CIMR-VT2Y0003BAA | 3.3 | 0.75 | 3.0 | 0.4 |
| CIMR-VT2Y0006BAA | 6.0 | 1.1 | 5.0 | 0.75 |
| CIMR-VT2Y0010BAA | 9.6 | 2.2 | 8.0 | 1.5 |
| CIMR-VT2Y0012BAA | 12.0 | 3.0 | 11.0 | 2.2 |
| CIMR-VT2Y0018FAA | 8.8 | 3.7 | 7.2 | 3.0 |
| CIMR-VT2Y0018FAA | 11.1 | 5.5 | ||
Biến tần Yaskawa V1000 Loại 3pha 380 VAC |
||||
| CIMR-VT4Y0002BAA | 2.1 | 0.75 | 1.8 | 0.4 |
| CIMR-VT4Y0004BAA | 4.1 | 1.5 | 3.4 | 0.75 |
| CIMR-VT4Y0005BAA | 5.4 | 2.2 | 4.8 | 1.5 |
| CIMR-VT4Y0007BAA | 6.9 | 3.0 | 5.5 | 2.2 |
| CIMR-VT4Y0009BAA | 8.8 | 3.7 | 7.2 | 3.0 |
| CIMR-VT4Y0011BAA | 11.1 | 5.5 | 9.2 | 3.7 |
| CIMR-VT4Y0018FAA | 17.5 | 7.5 | 14.8 | 5.5 |
| CIMR-VT4Y0023FAA | 23 | 11 | 18 | 7.5 |
| CIMR-VT4Y0031FAA | 31 | 15 | 24 | 11 |
| CIMR-VT4Y0038FAA | 38 | 18.5 | 31 | 15 |
Catalog biến tần Yaskawa J1000 >>>>> Tải về
Tài liệu kỹ thuật cài đặt biến tần Yaskawa J1000 >>>>> Tải về
Biến tần cho cẩu trục, biến tần cho bơm, biến tần cho quạt, biến tần cho băng tải, biến tần cho máy nén khí, biến tần cho HVAC, biến tần 1 pha ra 3 pha
| Mã hàng | Tải thường(Kw) | Tải nặng (Kw) |
Biến tần Yaskawa J1000 [1Pha/220VAC] |
||
| CIMR-JTBA0001BAA | 0.2 | 0.1 |
| CIMR-JTBA0002BAA | 0.4 | 0.2 |
| CIMR-JTBA0003BAA | 0.75 | 0.4 |
| CIMR-JTBA0006BAA | 1.1 | 0.75 |
| CIMR-JTBA0010BAA | 2.2 | 1.5 |
Biến tần yaskawa J1000 [3Pha/220VAC] |
||
| CIMR-JT2A0001BAA | 0.2 | 0.1 |
| CIMR-JT2A0002BAA | 0.4 | 0.2 |
| CIMR-JT2A0004BAA | 0.75 | 0.4 |
| CIMR-JT2A0006BAA | 1.1 | 0.75 |
| CIMR-JT2A0010BAA | 2.2 | 1.5 |
| CIMR-JT2A0012BAA | 3 | 2.2 |
| CIMR-JT2A0020BAA | 5.5 | 3.7 |
Biến tần Yaskawa J1000 [3Pha/380VAC] |
||
| CIMR-JT4A0001BAA | 0.4 | 0.2 |
| CIMR-JT4A0002BAA | 0.75 | 0.4 |
| CIMR-JA4A0004BMA | 1.5 | 0.75 |
| CIMR-JT4A0004BAA | 1.5 | 0.75 |
| CIMR-JT4A0005BAA | 2.2 | 1.5 |
| CIMR-JT4A0007BAA | 3 | 2.2 |
| CIMR-JT4A0009BAA | 3.7 | 3 |
| CIMR-JT4A0011BAA | 5.5 | 3.7 |
Catalog biến tần Yaskawa U1000 >>>>> Tải về
Tài liệu kỹ thuật cài đặt biến tần Yaskawa U1000 >>>>> Tải về
Biến tần cho cẩu trục, biến tần cho bơm, biến tần cho quạt, biến tần cho băng tải, biến tần cho máy nén khí, biến tần cho HVAC, biến tần 1 pha ra 3 pha
| Mã sản phẩm Biến tần Yaskawa U1000 | Loại tải thường | Loại tải nặng | Tiêu chuẩn | ||
| Dòng điện ra | Nominal HP3 | Dòng ra | Nominal HP3 | ||
| CIMR-UT2A0028 | 28 | 10 | 22 | 7.5 | IP00 |
| CIMR-UT2A0042 | 42 | 15 | 28 | 10 | |
| CIMR-UT2A0054 | 54 | 20 | 42 | 15 | |
| CIMR-UT2A0068 | 68 | 25 | 54 | 20 | IP00 |
| CIMR-UT2A0081 | 81 | 30 | 68 | 25 | |
| CIMR-UT2A0104 | 104 | 40 | 81 | 30 | |
| CIMR-UT2A0130 | 130 | 50 | 104 | 40 | IP00 |
| CIMR-UT2A0154 | 154 | 60 | 130 | 50 | |
| CIMR-UT2A0192 | 192 | 75 | 154 | 60 | |
| CIMR-UT2A0248 | 248 | 100 | 192 | 75 | IP00 |
| Mã hàng biến tần yaskawa U1000 480V | Tải thường | Tải nặng | Standard Enclosure | ||
| Dòng điện | Nominal HP3 | Dòng điện | Nominal P3 | ||
| CIMR-UT4A0011 | 11 | 7.5 | 9.6 | 5 | IP00 |
| CIMR-UT4A0014 | 14 | 10 | 11 | 7.5 | |
| CIMR-UT4A0021 | 21 | 15 | 14 | 10 | |
| CIMR-UT4A0027 | 27 | 20 | 21 | 15 | IP00 |
| CIMR-UT4A0034 | 34 | 25 | 27 | 20 | |
| CIMR-UT4A0040 | 40 | 30 | 34 | 25 | |
| CIMR-UT4A0052 | 52 | 40 | 40 | 30 | IP00 |
| CIMR-UT4A0065 | 65 | 50 | 52 | 40 | |
| CIMR-UT4A0077 | 77 | 60 | 65 | 50 | |
| CIMR-UT4A0096 | 96 | 75 | 77 | 60 | IP00 |
| CIMR-UT4A0124 | 124 | 100 | 96 | 75 | |
| CIMR-UT4A0156 | 156 | 125 | 124 | 100 | |
| CIMR-UT4A0180 | 180 | 150 | 156 | 125 | IP00 |
| CIMR-UT4A0216 | 216 | 175 | 180 | 150 | |
| CIMR-UT4A0240 | 240 | 200 | 216 | 175 | |
| CIMR-UT4A0302 | 302 | 250 | 240 | 200 | IP00 |
| CIMR-UT4A0361 | 361 | 300 | 302 | 250 | |
| CIMR-UT4A0414 | 414 | 350 | 361 | 300 | |
| CIMR-UT4A0477 | 477 | 400 | 414 | 350 | IP00 |
| CIMR-UT4A0590 | 590 | 500 | 477 | 400 | |
Catalog biến tần Yaskawa H1000 >>>>> Tải về
Tài liệu kỹ thuật cài đặt biến tần Yaskawa H1000 >>>>> Tải về
Biến tần cho cẩu trục, biến tần cho bơm, biến tần cho quạt, biến tần cho băng tải, biến tần cho máy nén khí, biến tần cho HVAC, biến tần 1 pha ra 3 pha
| Mã hàng biến tần yaskawa H1000 | Điện áp | Công suất | Đơn giá | Khối lượng |
| Model | (V) | (HD) | (USD) | |
| CIMR-HB4A0003 | 3phase 400V | 0.75 | 515 | 4 |
| CIMR-HB4A0005 | 3phase 400V | 1.5 | 551 | 4 |
| CIMR-HB4A0006 | 3phase 400V | 2.2 | 581 | 4 |
| CIMR-HB4A0009 | 3phase 400V | 3.7 | 642 | 4.5 |
| CIMR-HB4A0015 | 3phase 400V | 5.5 | 757 | 4.5 |
| CIMR-HB4A0018 | 3phase 400V | 7.5 | 833 | 4.5 |
| CIMR-HB4A0024 | 3phase 400V | 11 | 858 | 6.5 |
| CIMR-HB4A0031 | 3phase 400V | 15 | 1191 | 6.5 |
| CIMR-HB4A0039 | 3phase 400V | 18.5 | 1394 | 10 |
| CIMR-HB4A0045 | 3phase 400V | 22 | 1747 | 25 |
| CIMR-HB4A0060 | 3phase 400V | 30 | 1918 | 32 |
| CIMR-HB4A0075 | 3phase 400V | 37 | 2432 | 45 |
| CIMR-HB4A0091 | 3phase 400V | 45 | 3004 | 45 |
| CIMR-HB4A0112 | 3phase 400V | 55 | 3617 | 50 |
| CIMR-HB4A0150 | 3phase 400V | 75 | 4737 | 50 |
| CIMR-HB4A0180 | 3phase 400V | 90 | 5966 | 85 |
| CIMR-HB4A0216 | 3phase 400V | 110 | 7127 | 95 |
| CIMR-HB4A0260 | 3phase 400V | 132 | 8125 | 130 |
| CIMR-HB4A0304 | 3phase 400V | 160 | 8975 | 130 |
| CIMR-HB4A0370 | 3phase 400V | 185 | 10832 | 140 |
| CIMR-HB4A0450 | 3phase 400V | 220 | 12734 | 250 |
| CIMR-HB4A0515 | 3phase 400V | 250 | 14669 | 250 |
| CIMR-HB4A0605 | 3phase 400V | 315 | 20220 | 250 |
| Model | Thông số kỹ thuật | ||
| CIMR-LT2A0008 | 3 phase | 200V | 1.5 kW |
| CIMR-LT2A0011 | 3 phase | 200V | 2.2 kW |
| CIMR-LT2A0018 | 3 phase | 200V | 3.7 kW |
| CIMR-LT2A0025 | 3 phase | 200V | 5.5 kW |
| CIMR-LT2A0033 | 3 phase | 200V | 7.5 kW |
| CIMR-LT4A0015 | 3 phase | 400V | 5.5 kW |
| CIMR-LT4A0018 | 3 phase | 400V | 7.5 kW |
| CIMR-LT4A0024 | 3 phase | 400V | 11 kW |
| CIMR-LT4A0031 | 3 phase | 400V | 15 kW |
| CIMR-LT4A0039 | 3 phase | 400V | 18.5 kW |
| CIMR-LT4A0045 | 3 phase | 400V | 22 kW |
| CIMR-LT4A0060 | 3 phase | 400V | 30 kW |
| Mã hàng biến tần yaskawa T1000 | Điện áp | Công suất | Đơn giá | Khối lượng |
| Model | (V) | (HD) | (USD) | |
| CIMR-TB4V0001BBA | 3phase 400V | 229 | ||
| CIMR-TB4V0002BBA | 3phase 400V | 241 | ||
| CIMR-TB4V0004BBA | 3phase 400V | 260 | ||
| CIMR-TB4V0005BBA | 3phase 400V | 277 | ||
| CIMR-TB4V0007BBA | 3phase 400V | 332 | ||
| CIMR-TB4V0009BBA | 3phase 400V | 348 | ||
| CIMR-TB4V0011BBA | 3phase 400V | 371 | ||
| CIMR-TB4V0018ATA | 3phase 400V | 439 | ||
| CIMR-TB4V0023ATA | 3phase 400V | 476 | ||
| CIMR-TB4V0031ATA | 3phase 400V | 581 | ||
| CIMR-TB4V0038ATA | 3phase 400V | 676 |
| Card tốc độ, card encoder yaskawa | ||||
| PRICE | G W (KG) | |||
| Model | (USD) | |||
| PG-B3 | 118 | |||
| PG-X3 | 118 | |||
| PG-F3 | 152 | |||
| PG-E3 | 152 | |||
| Bộ hãm động năng yaskawa – Bracking Unit | ||||
| PRICE | G W (KG) | |||
| Model | (USD) | |||
| CDBR-4030B | 291 | |||
| CDBR-4045B | 346 | |||
| CDBR-4220B | 151 |
| Mã hàng Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7W 200V | Công suất Biến tần servo yaskawa sigma7 |
| SGD7W-1R6A20A700 | Biến tần servo yaskawa 200W |
| SGD7W-1R6A30A700 | Biến tần servo yaskawa 200W |
| SGD7W-2R8A20A700 | 400W |
| SGD7W-2R8A30A700 | 400W |
| SGD7W-5R5A20A700 | 750W |
| SGD7W-7R6A20A700 | 1.0kW |
| PART NUMBER | RATED OUTPUT |
| SGD7W-2R6D30B | 750W |
| SGD7W-5R4D30B | 1.5kW |
| Mã hàng Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S | Công suất Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S |
| SGD7S-R70F30A | 50W |
| SGD7S-R90F30A | 100W |
| SGD7S-2R1F30A | 200W |
| SGD7S-2R8F30A | 400W |
| Mã hàng Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S | Công suất Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S |
| SGD7S-R70A20A | 50W |
| SGD7S-R70A30A | 50W |
| SGD7S-R90A20A | 100W |
| SGD7S-R90A30A | 100W |
| SGD7S-1R6A20A | 200W |
| SGD7S-1R6A30A | 200W |
| SGD7S-2R8A20A | 400W |
| SGD7S-2R8A30A | 400W |
| SGD7S-3R8A20A | 500W |
| SGD7S-3R8A30A | 500W |
| SGD7S-5R5A20A | 750W |
| SGD7S-5R5A30A | 750W |
| SGD7S-7R6A20A | 1.0kW |
| SGD7S-7R6A30A | 1.0kW |
| SGD7S-120A20A | 1.5kW |
| SGD7S-120A30A | 1.5kW |
| SGD7S-180A20A | 2.0kW |
| SGD7S-180A30A | 2.0kW |
| SGD7S-200A20A | 3.0kW |
| SGD7S-200A30A | 3.0kW |
| SGD7S-330A20A | 5.0kW |
| SGD7S-330A30A | 5.0kW |
| SGD7S-470A20A | 6.0kW |
| SGD7S-470A30A | 6.0kW |
| SGD7S-550A20A | 7.5kW |
| SGD7S-550A30A | 7.5kW |
| SGD7S-590A20A | 11kW |
| SGD7S-590A30A | 11kW |
| SGD7S-780A20A | 15kW |
| SGD7S-780A30A | 15kW |
| Mã hàng Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S | Công suất Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S |
| SGD7S-1R9D30B000F64 | 500W |
| SGD7S-3R5D30B000F64 | 1.0kW |
| SGD7S-5R4D30B000F64 | 1.5kW |
| SGD7S-8R4D30B000F64 | 2.0kW |
| SGD7S-120D30B000F64 | 3.0kW |
| SGD7S-170D30B000F64 | 5.0kW |
| SGD7S-210D30B000F64 | 6.0kW |
| SGD7S-260D30B000F64 | 7.5kW |
| SGD7S-280D30B000F64 | 11kW |
| SGD7S-370D30B000F64 | 15kW |
| Mã hàng Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7W | Công suất Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7W |
| SGD7W-2R6DA0B | 750W |
| SGD7W-5R4DA0B | 1.5KW |
| Mã hàng Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S | Công suất Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S |
| SGD7S-R70FA0A | 50W |
| SGD7S-R90FA0A | 100W |
| SGD7S-2R1FA0A | 200W |
| SGD7S-2R8FA0A | 400W |
| Mã hàng Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S | Công suất Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S |
| SGD7S-R70AA0A | 50W |
| SGD7S-R90AA0A | 100W |
| SGD7S-1R6AA0A | 200W |
| SGD7S-2R8AA0A | 400W |
| SGD7S-3R8AA0A | 500W |
| SGD7S-5R5AA0A | 750W |
| SGD7S-7R6AA0A | 1.0kW |
| SGD7S-120AA0A | 1.5kW |
| SGD7S-180AA0A | 2.0kW |
| SGD7S-200AA0A | 3.0kW |
| SGD7S-330AA0A | 5.0kW |
| SGD7S-470AA0A | 6.0kW |
| SGD7S-550AA0A | 7.5kW |
| SGD7S-590AA0A | 11kW |
| SGD7S-780AA0A | 15kW |
| Mã hàng Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S | Công suất Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S |
| SGD7S-1R9DA0B000F64 | 500W |
| SGD7S-3R5DA0B000F64 | 1.0kW |
| SGD7S-5R4DA0B000F64 | 1.5kW |
| SGD7S-8R4DA0B000F64 | 2.0kW |
| SGD7S-120DA0B000F64 | 3.0kW |
| SGD7S-170DA0B000F64 | 5.0kW |
| SGD7S-210DA0B000F64 | 6.0kW |
| SGD7S-260DA0B000F64 | 7.5kW |
| SGD7S-280DA0B000F64 | 11kW |
| SGD7S-370DA0B000F64 | 15kW |
| Mã hàng Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S | Công suất Biến tần servo yaskawa | Lựa chọn thêm |
| SGD7S-R70F00A | 50W | Analog/Pulse |
| SGD7S-R90F00A | 100W | Analog/Pulse |
| SGD7S-2R1F00A | 200W | Analog/Pulse |
| SGD7S-2R8F00A | 400W | Analog/Pulse |
| Mã hàngBiến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S | Công suất | Lựa chọn thêm |
| SGD7S-R70A00A | 50W | Analog/Pulse |
| SGD7S-R90A00A | 100W | Analog/Pulse |
| SGD7S-1R6A00A | 200W | Analog/Pulse |
| SGD7S-2R8A00A | 400W | Analog/Pulse |
| SGD7S-3R8A00A | 500W | Analog/Pulse |
| SGD7S-5R5A00A | 750W | Analog/Pulse |
| SGD7S-7R6A00A | 1.0kW | Analog/Pulse |
| SGD7S-120A00A | 1.5kW | Analog/Pulse |
| SGD7S-180A00A | 2.0kW | Analog/Pulse |
| SGD7S-200A00A | 3.0kW | Analog/Pulse |
| SGD7S-330A00A | 5.0kW | Analog/Pulse |
| SGD7S-470A00A | 6.0kW | Analog/Pulse |
| SGD7S-550A00A | 7.5kW | Analog/Pulse |
| SGD7S-590A00A | 11kW | Analog/Pulse |
| SGD7S-780A00A | 15kW | Analog/Pulse |
| Mã hàng Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S | Công suất Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S |
| SGD7S-R70FM0A000F50 | 50W |
| SGD7S-R90FM0A000F50 | 100W |
| SGD7S-2R1FM0A000F50 | 200W |
| SGD7S-2R8FM0A000F50 | 400W |
| Mã hàng Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S | Công suất Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S |
| SGD7S-R70AM0A000F50 | 50W |
| SGD7S-R90AM0A000F50 | 100W |
| SGD7S-1R6AM0A000F50 | 200W |
| SGD7S-2R8AM0A000F50 | 400W |
| SGD7S-3R8AM0A000F50 | 500W |
| SGD7S-5R5AM0A000F50 | 750W |
| SGD7S-7R6AM0A000F50 | 1.0kW |
| SGD7S-120AM0A000F50 | 1.5kW |
| SGD7S-180AM0A000F50 | 2.0kW |
| SGD7S-200AM0A000F50 | 3.0kW |
| SGD7S-330AM0A000F50 | 5.0kW |
| SGD7S-470AM0A000F50 | 6.0kW |
| SGD7S-550AM0A000F50 | 7.5kW |
| SGD7S-590AM0A000F50 | 11kW |
| SGD7S-780AM0A000F50 | 15kW |
| Mã hàng Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S | Công suất Biến tần servo yaskawa sigma7 SGD7S |
| SGD7S-1R9DM0B000F50 | 500W |
| SGD7S-3R5DM0B000F50 | 1.0kW |
| SGD7S-5R4DM0B000F50 | 1.5kW |
| SGD7S-8R4DM0B000F50 | 2.0kW |
| SGD7S-120DM0B000F50 | 3.0kW |
| SGD7S-170DM0B000F50 | 5.0kW |
| SGD7S-210DM0B000F50 | 6.0kW |
| SGD7S-260DM0B000F50 | 7.5kW |
| SGD7S-280DM0B000F50 | 11kW |
| SGD7S-370DM0B000F50 | 15kW |
| Mã hàng biến tần servo | Công suất biến tần servo |
| SGD7SR70FE0A000300 | 50W |
| SGD7SR90FE0A000300 | 100W |
| SGD7S2R1FE0A000300 | 200W |
| SGD7S2R8FE0A000300 | 400W |
| Mã hàng | Công suất biến tần servo |
| SGD7SR70AE0A000300 | 50W |
| SGD7SR90AE0A000300 | 100W |
| SGD7S1R6AE0A000300 | 200W |
| SGD7S2R8AE0A000300 | 400W |
| SGD7S3R8AE0A000300 | 500W |
| SGD7S5R5AE0A000300 | 750W |
| SGD7S7R6AE0A000300 | 1.0kW |
| SGD7S120AE0A000300 | 1.5kW |
| SGD7S180AE0A000300 | 2.0kW |
| SGD7S200AE0A000300 | 3.0kW |
| SGD7S330AE0A000300 | 5.0kW |
| SGD7S470AE0A000300 | 6.0kW |
| SGD7S550AE0A000300 | 7.5kW |
| SGD7S590AE0A000300 | 11kW |
| SGD7S780AE0A000300 | 15kW |
| PART NUMBER | RATED OUTPUT |
| SGD7S-R70FQ0A000F51 | 50W |
| SGD7S-R90FQ0A000F51 | 100W |
| SGD7S-2R1FQ0A000F51 | 200W |
| SGD7S-2R8FQ0A000F51 | 400W |
| PART NUMBER | RATED OUTPUT |
| SGD7S-R70AQ0A000F51 | 50W |
| SGD7S-R90AQ0A000F51 | 100W |
| SGD7S-1R6AQ0A000F51 | 200W |
| SGD7S-2R8AQ0A000F51 | 400W |
| SGD7S-3R8AQ0A000F51 | 500W |
| SGD7S-5R5AQ0A000F51 | 750W |
| SGD7S-7R6AQ0A000F51 | 1.0kW |
| SGD7S-120AQ0A000F51 | 1.5kW |
| SGD7S-180AQ0A000F51 | 2.0kW |
| SGD7S-200AQ0A000F51 | 3.0kW |
| SGD7S-330AQ0A000F51 | 5.0kW |
| SGD7S-470AQ0A000F51 | 6.0kW |
| SGD7S-550AQ0A000F51 | 7.5kW |
| SGD7S-590AQ0A000F51 | 11kW |
| SGD7S-780AQ0A000F51 | 15kW |
| PART NUMBER | RATED OUTPUT |
| SGD7S-1R9DQ0B000F51 | 500W |
| SGD7S-3R5DQ0B000F51 | 1.0kW |
| SGD7S-5R4DQ0B000F51 | 1.5kW |
| SGD7S-8R4DQ0B000F51 | 2.0kW |
| SGD7S-120DQ0B000F51 | 3.0kW |
| SGD7S-170DQ0B000F51 | 5.0kW |
| SGD7S-210DQ0B000F51 | 6.0kW |
| SGD7S-260DQ0B000F51 | 7.5kW |
| SGD7S-280DQ0B000F51 | 11kW |
| SGD7S-370DQ0B000F51 | 15kW |
| PART NUMBER | RATED OUTPUT |
| SGD7S-R70FQ0A000F51 | 50W |
| SGD7S-R90FQ0A000F51 | 100W |
| SGD7S-2R1FQ0A000F51 | 200W |
| SGD7S-2R8FQ0A000F51 | 400W |
| PART NUMBER | RATED OUTPUT |
| SGD7S-R70AQ0A000F51 | 50W |
| SGD7S-R90AQ0A000F51 | 100W |
| SGD7S-1R6AQ0A000F51 | 200W |
| SGD7S-2R8AQ0A000F51 | 400W |
| SGD7S-3R8AQ0A000F51 | 500W |
| SGD7S-5R5AQ0A000F51 | 750W |
| SGD7S-7R6AQ0A000F51 | 1.0kW |
| SGD7S-120AQ0A000F51 | 1.5kW |
| SGD7S-180AQ0A000F51 | 2.0kW |
| SGD7S-200AQ0A000F51 | 3.0kW |
| SGD7S-330AQ0A000F51 | 5.0kW |
| SGD7S-470AQ0A000F51 | 6.0kW |
| SGD7S-550AQ0A000F51 | 7.5kW |
| SGD7S-590AQ0A000F51 | 11kW |
| SGD7S-780AQ0A000F51 | 15kW |
| PART NUMBER | RATED OUTPUT |
| SGD7S-1R9DR0B000F51 | 500W |
| SGD7S-3R5DR0B000F51 | 1.0kW |
| SGD7S-5R4DR0B000F51 | 1.5kW |
| SGD7S-8R4DR0B000F51 | 2.0kW |
| SGD7S-120DR0B000F51 | 3.0kW |
| SGD7S-170DR0B000F51 | 5.0kW |
| SGD7S-210DR0B000F51 | 6.0kW |
| SGD7S-260DR0B000F51 | 7.5kW |
| SGD7S-280DR0B000F51 | 11kW |
| SGD7S-370DR0B000F51 | 15kW |
| Mã hàng Động cơ servo Yaskawa | Công suất Động cơ servo Yaskawa | Lựa chọn cấu hình Động cơ servo Yaskawa |
| SGM7A-A5A7D61 | 50W | No Options |
| SGM7A-A5A7D6C | 50W | 24V Brake |
| SGM7A-A5A7D6E | 50W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-A5A7D6S | 50W | Shaft Seal |
| SGM7A-01A7D61 | 100W | No Options |
| SGM7A-01A7D6C | 100W | 24V Brake |
| SGM7A-01A7D6E | 100W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-01A7D6S | 100W | Shaft Seal |
| SGM7A-C2A7D61 | 150W | No Options |
| SGM7A-C2A7D6C | 150W | 24V Brake |
| SGM7A-C2A7D6E | 150W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-C2A7D6S | 150W | Shaft Seal |
| SGM7A-02A7D61 | 200W | No Options |
| SGM7A-02A7D6C | 200W | 24V Brake |
| SGM7A-02A7D6E | 200W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-02A7D6S | 200W | Shaft Seal |
| SGM7A-04A7D61 | 400W | No Options |
| SGM7A-04A7D6C | 400W | 24V Brake |
| SGM7A-04A7D6E | 400W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-04A7D6S | 400W | Shaft Seal |
| SGM7A-06A7D61 | 600W | No Options |
| SGM7A-06A7D61 | 600W | 24V Brake |
| SGM7A-06A7D61 | 600W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-06A7D61 | 600W | Shaft Seal |
| SGM7A-08A7D61 | 750W | No Options |
| SGM7A-08A7D6C | 750W | 24V Brake |
| SGM7A-08A7D6E | 750W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-08A7D6S | 750W | Shaft Seal |
| SGM7A-10A7D61 | 1.0kW | No Options |
| SGM7A-10A7D6C | 1.0kW | 24V Brake |
| SGM7A-10A7D6E | 1.0kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-10A7D6S | 1.0kW | Shaft Seal |
| SGM7A-15A7D61 | 1.5kW | No Options |
| SGM7A-15A7D6C | 1.5kW | 24V Brake |
| SGM7A-15A7D6E | 1.5kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-15A7D6S | 1.5kW | Shaft Seal |
| SGM7A-20A7D61 | 2.0kW | No Options |
| SGM7A-20A7D6C | 2.0kW | 24V Brake |
| SGM7A-20A7D6E | 2.0kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-20A7D6S | 2.0kW | Shaft Seal |
| SGM7A-25A7D61 | 2.5kW | No Options |
| SGM7A-25A7D6C | 2.5kW | 24V Brake |
| SGM7A-25A7D6E | 2.5kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-25A7D6S | 2.5kW | Shaft Seal |
| SGM7A-30A7D61 | 3.0kW | No Options |
| SGM7A-30A7D6C | 3.0kW | 24V Brake |
| SGM7A-30A7D6E | 3.0kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-30A7D6S | 3.0kW | Shaft Seal |
| SGM7A-40A7D61 | 4.0kW | No Options |
| SGM7A-40A7D6C | 4.0kW | 24V Brake |
| SGM7A-40A7D6E | 4.0kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-40A7D6S | 4.0kW | Shaft Seal |
| SGM7A-50A7D61 | 5.0kW | No Options |
| SGM7A-50A7D6C | 5.0kW | 24V Brake |
| SGM7A-50A7D6E | 5.0kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-50A7D6S | 5.0kW | Shaft Seal |
| SGM7A-70A7D6S | 7.0kW | No Options |
| Mã hàng Động cơ servo Yaskawa | Công suất Động cơ servo Yaskawa | Lựa chọn cấu hình Động cơ servo Yaskawa |
| SGM7A-02D7F61 | 200W | No Options |
| SGM7A-02D7F6C | 200W | 24V Brake |
| SGM7A-02D7F6E | 200W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-02D7F6S | 200W | Shaft Seal |
| SGM7A-04D7F61 | 400W | No Options |
| SGM7A-04D7F6C | 400W | 24V Brake |
| SGM7A-04D7F6E | 400W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-04D7F6S | 400W | Shaft Seal |
| SGM7A-08D7F61 | 750W | No Options |
| SGM7A-08D7F6C | 750W | 24V Brake |
| SGM7A-08D7F6E | 750W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-08D7F6S | 750W | Shaft Seal |
| SGM7A-10D7F61 | 1.0kW | No Options |
| SGM7A-10D7F6C | 1.0kW | 24V Brake |
| SGM7A-10D7F6E | 1.0kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-10D7F6S | 1.0kW | Shaft Seal |
| SGM7A-15D7F61 | 1.5kW | No Options |
| SGM7A-15D7F6C | 1.5kW | 24V Brake |
| SGM7A-15D7F6E | 1.5kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-15D7F6S | 1.5kW | Shaft Seal |
| SGM7A-20D7F61 | 2.0kW | No Options |
| SGM7A-20D7F6C | 2.0kW | 24V Brake |
| SGM7A-20D7F6E | 2.0kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-20D7F6S | 2.0kW | Shaft Seal |
| SGM7A-25D7F61 | 2.5kW | No Options |
| SGM7A-25D7F6C | 2.5kW | 24V Brake |
| SGM7A-25D7F6E | 2.5kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-25D7F6S | 2.5kW | Shaft Seal |
| SGM7A-30D7F61 | 3.0kW | No Options |
| SGM7A-30D7F6C | 3.0kW | 24V Brake |
| SGM7A-30D7F6E | 3.0kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-30D7F6S | 3.0kW | Shaft Seal |
| SGM7A-40D7F61 | 4Kw | No Options |
| SGM7A-40D7F6C | 4kW | 24V Brake |
| SGM7A-40D7F6E | 4kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-40D7F6S | 4kW | Shaft Seal |
| SGM7A-50D7F61 | 5kW | No Options |
| SGM7A-50D7F6C | 5kW | 24V Brake |
| SGM7A-50D7F6E | 5kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7A-50D7F6S | 5kW | Shaft Seal |
| Mã hàng Động cơ servo Yaskawa | Công suất Động cơ servo Yaskawa | Lựa chọn cấu hình Động cơ servo Yaskawa |
| SGM7G-03A7DK1 | 300W | No Options |
| SGM7G-03A7DKC | 300W | 24V Brake |
| SGM7G-03A7DKE | 300W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-03A7DKS | 300W | Shaft Seal |
| SGM7G-05A7D61 | 450W | No Options |
| SGM7G-05A7D6C | 450W | 24V Brake |
| SGM7G-05A7D6E | 450W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-05A7D6S | 450W | Shaft Seal |
| SGM7G-09A7DK1 | 850W | No Options |
| SGM7G-09A7DKC | 850W | 24V Brake |
| SGM7G-09A7DKE | 850W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-09A7DKS | 850W | Shaft Seal |
| SGM7G-13A7DK1 | 1.3kW | No Options |
| SGM7G-13A7DKC | 1.3kW | 24V Brake |
| SGM7G-13A7DKE | 1.3kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-13A7DKS | 1.3kW | Shaft Seal |
| SGM7G-20A7D61 | 2kW | No Options |
| SGM7G-20A7D6C | 2kW | 24V Brake |
| SGM7G-20A7D6E | 2kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-20A7D6S | 2kW | Shaft Seal |
| SGM7G-30A7D61 | 3kW | No Options |
| SGM7G-30A7D6C | 3kW | 24V Brake |
| SGM7G-30A7D6E | 3kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-30A7D6S | 3kW | Shaft Seal |
| SGM7G-44A7D61 | 4.4kW | No Options |
| SGM7G-44A7D6C | 4.4kW | 24V Brake |
| SGM7G-44A7D6E | 4.4kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-44A7D6S | 4.4kW | Shaft Seal |
| SGM7G-55A7D61 | 5.5kW | No Options |
| SGM7G-55A7D6C | 5.5kW | 24V Brake |
| SGM7G-55A7D6E | 5.5kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-55A7D6S | 5.5kW | Shaft Seal |
| SGM7G-75A7D61 | 7.5kW | No Options |
| SGM7G-75A7D6C | 7.5kW | 24V Brake |
| SGM7G-75A7D6E | 7.5kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-75A7D6S | 7.5kW | Shaft Seal |
| SGM7G-1AA7D61 | 11kW | No Options |
| SGM7G-1AA7D6C | 11kW | 24V Brake |
| SGM7G-1AA7D6E | 11kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-1AA7D6S | 11kW | Shaft Seal |
| SGM7G-1EA7D61 | 15kW | No Options |
| SGM7G-1EA7D6C | 15kW | 24V Brake |
| SGM7G-1EA7D6E | 15kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-1EA7D6S | 15kW | Shaft Seal |
| Mã hàng Động cơ servo Yaskawa | Công suất Động cơ servo Yaskawa | Lựa chọn cấu hình Động cơ servo Yaskawa |
| SGM7G-05D7F61 | 450W | No Options |
| SGM7G-05D7F6C | 450W | 24V Brake |
| SGM7G-05D7F6E | 450W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-05D7F6S | 450W | Shaft Seal |
| SGM7G-09D7FK1 | 850W | No Options |
| SGM7G-09D7FKC | 850W | 24V Brake |
| SGM7G-09D7FKE | 850W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-09D7FKS | 850W | Shaft Seal |
| SGM7G-13D7FK1 | 1.3kW | No Options |
| SGM7G-13D7FKC | 1.3kW | 24V Brake |
| SGM7G-13D7FKE | 1.3kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-13D7FKS | 1.3kW | Shaft Seal |
| SGM7G-20D7F61 | 2.0kW | No Options |
| SGM7G-20D7F6C | 2.0kW | 24V Brake |
| SGM7G-20D7F6E | 2.0kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-20D7F6S | 2.0kW | Shaft Seal |
| SGM7G-30D7F61 | 3.0kW | No Options |
| SGM7G-30D7F6C | 3.0kW | 24V Brake |
| SGM7G-30D7F6E | 3.0kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-30D7F6S | 3.0kW | Shaft Seal |
| SGM7G-44D7F61 | 4.4kW | No Options |
| SGM7G-44D7F6C | 4.4kW | 24V Brake |
| SGM7G-44D7F6E | 4.4kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-44D7F6S | 4.4kW | Shaft Seal |
| SGM7G-55D7F61 | 5.5kW | No Options |
| SGM7G-55D7F6C | 5.5kW | 24V Brake |
| SGM7G-55D7F6E | 5.5kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-55D7F6S | 5.5kW | Shaft Seal |
| SGM7G-75D7F61 | 7.5kW | No Options |
| SGM7G-75D7F6C | 7.5kW | 24V Brake |
| SGM7G-75D7F6E | 7.5kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-75D7F6S | 7.5kW | Shaft Seal |
| SGM7G-1AD7F61 | 11kW | No Options |
| SGM7G-1AD7F6C | 11kW | 24V Brake |
| SGM7G-1AD7F6E | 11kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-1AD7F6S | 11kW | Shaft Seal |
| SGM7G-1ED7F61 | 15kW | No Options |
| SGM7G-1ED7F6C | 15kW | 24V Brake |
| SGM7G-1ED7F6E | 15kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7G-1ED7F6S | 15kW | Shaft Seal |
| Mã hàng Động cơ servo Yaskawa | Công suất Động cơ servo Yaskawa | Lựa chọn cấu hình Động cơ servo Yaskawa |
| SGM7J-A5A7D61 | 50W | No Options |
| SGM7J-A5A7D6C | 50W | 24V Brake |
| SGM7J-A5A7D6E | 50W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7J-A5A7D6S | 50W | Shaft Seal |
| SGM7J-01A7D61 | 100W | No Options |
| SGM7J-01A7D6C | 100W | 24V Brake |
| SGM7J-01A7D6E | 100W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7J-01A7D6S | 100W | Shaft Seal |
| SGM7J-C2A7D61 | 150W | No Options |
| SGM7J-C2A7D6C | 150W | 24V Brake |
| SGM7J-C2A7D6E | 150W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7J-C2A7D6S | 150W | Shaft Seal |
| SGM7J-02A7D61 | 200W | No Options |
| SGM7J-02A7D6C | 200W | 24V Brake |
| SGM7J-02A7D6E | 200W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7J-02A7D6S | 200W | Shaft Seal |
| SGM7J-04A7D61 | 400W | No Options |
| SGM7J-04A7D6C | 400W | 24V Brake |
| SGM7J-04A7D6E | 400W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7J-04A7D6S | 400W | Shaft Seal |
| SGM7J-06A7D61 | 600W | No Options |
| SGM7J-06A7D6C | 600W | 24V Brake |
| SGM7J-06A7D6E | 600W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7J-06A7D6S | 600W | Shaft Seal |
| SGM7J-08A7D61 | 750W | No Options |
| SGM7J-08A7D6C | 750W | 24V Brake |
| SGM7J-08A7D6E | 750W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7J-08A7D6S | 750W | Shaft Seal |
| Mã hàng Động cơ servo Yaskawa | Công suất Động cơ servo Yaskawa | Lựa chọn cấu hình Động cơ servo Yaskawa |
| SGM7J-02D7F61 | 200W | No Options |
| SGM7J-02D7F6C | 200W | 24V Brake |
| SGM7J-02D7F6E | 200W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7J-02D7F6S | 200W | Shaft Seal |
| SGM7J-04D7F61 | 400W | No Options |
| SGM7J-04D7F6C | 400W | 24V Brake |
| SGM7J-04D7F6E | 400W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7J-04D7F6S | 400W | Shaft Seal |
| SGM7J-08D7F61 | 750W | No Options |
| SGM7J-08D7F6C | 750W | 24V Brake |
| SGM7J-08D7F6E | 750W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7J-08D7F6S | 750W | Shaft Seal |
| SGM7J-15D7F61 | 1.5kW | No Options |
| SGM7J-15D7F6C | 1.5kW | 24V Brake |
| SGM7J-15D7F6E | 1.5kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7J-15D7F6S | 1.5kW | Shaft Seal |
| Mã hàng Động cơ servo Yaskawa | Công suất Động cơ servo Yaskawa | Lựa chọn cấu hình Động cơ servo Yaskawa |
| SGM7P-01A7J61 | 100W | No Options |
| SGM7P-01A7J6C | 100W | 24V Brake |
| SGM7P-01A7J6E | 100W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7P-01A7J6S | 100W | Shaft Seal |
| SGM7P-02A7J61 | 200W | No Options |
| SGM7P-02A7J6C | 200W | 24V Brake |
| SGM7P-02A7J6E | 200W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7P-02A7J6S | 200W | Shaft Seal |
| SGM7P-04A7J61 | 400W | No Options |
| SGM7P-04A7J6C | 400W | 24V Brake |
| SGM7P-04A7J6E | 400W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7P-04A7J6S | 400W | Shaft Seal |
| SGM7P-08A7E61D | 800W | No Options |
| SGM7P-08A7E6CD | 800W | 24V Brake |
| SGM7P-08A7E6ED | 800W | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7P-08A7E6SD | 800W | Shaft Seal |
| SGM7P-15A7E61D | 1.5kW | No Options |
| SGM7P-15A7E6CD | 1.5kW | 24V Brake |
| SGM7P-15A7E6ED | 1.5kW | 24V Brake, Shaft Seal |
| SGM7P-15A7E6SD | 1.5kW | Shaft Seal |
Biến Tần Yaskawa V1000 Dùng cho hệ thống nâng hạ, di chuyển cầu trục, động cơ bơm, quạt gió, máy đóng gói, băng tải, máy dệt, máy giặt, máy cuốn cáp…
| Model sản phẩm | Tải thường | Tải nặng | ||
| Dòng đầu ra (A) | Công suất (Kw) | Dòng đầu ra (A) | Công suất (Kw) | |
| Loại 3pha 220VAC | ||||
| CIMR-VT2A0003 | 3.3 | 0.75 | 3.0 | 0.4 |
| CIMR-VT2A0006 | 6.0 | 1.1 | 5.0 | 0.75 |
| CIMR-VT2A0010 | 9.6 | 2.2 | 8.0 | 1.5 |
| CIMR-VT2A0012 | 12.0 | 3.0 | 11.0 | 2.2 |
| CIMR-VT2A0018 | 8.8 | 3.7 | 7.2 | 3.0 |
| CIMR-VT2A0018 | 11.1 | 5.5 | ||
| Loại 3pha 380VAC | ||||
| CIMR-VT4A0002 | 2.1 | 0.75 | 1.8 | 0.4 |
| CIMR-VT4A0004 | 4.1 | 1.5 | 3.4 | 0.75 |
| CIMR-VT4A0005 | 5.4 | 2.2 | 4.8 | 1.5 |
| CIMR-VT4A0007 | 6.9 | 3.0 | 5.5 | 2.2 |
| CIMR-VT4A0009 | 8.8 | 3.7 | 7.2 | 3.0 |
| CIMR-VT4A0011 | 11.1 | 5.5 | 9.2 | 3.7 |
| CIMR-VT4A0018 | 17.5 | 7.5 | 14.8 | 5.5 |
| CIMR-VT4A0023 | 23 | 11 | 18 | 7.5 |
| CIMR-VT4A0031 | 31 | 15 | 24 | 11 |
| CIMR-VT4A0038 | 38 | 18.5 | 31 | 15 |
See more product please click here

CIMR-ET4Y0414AAA Biến tần yaskawa E1000 Công suất 220 kw, điện áp 400 V E1000 Biến Tần Yaskawa E1000 – the green driver -> E1000 Manual Download HVAC, Động cơ bơm, quạt gió, băn
Xem chi tiết →
GA50T4060ABA Biến tần Yaskawa GA500 Tài liệu >>> Download Catalog >>> Download Yaskawa ga500 Biến tần Yaskawa GA500 1/8 – 40 HP The GA500 Industrial AC Microdrive
Xem chi tiết →
GA50T4044ABA Biến tần Yaskawa GA500 Tài liệu >>> Download Catalog >>> Download Yaskawa ga500 Biến tần Yaskawa GA500 1/8 – 40 HP The GA500 Industrial AC Microdrive
Xem chi tiết →
GA50T4038ABA Biến tần Yaskawa GA500 Tài liệu >>> Download Catalog >>> Download Yaskawa ga500 Biến tần Yaskawa GA500 1/8 – 40 HP The GA500 Industrial AC Microdrive
Xem chi tiết →
GA50T4031ABA Biến tần Yaskawa GA500 Tài liệu >>> Download Catalog >>> Download Yaskawa ga500 Biến tần Yaskawa GA500 1/8 – 40 HP The GA500 Industrial AC Microdrive
Xem chi tiết →
GA50T4023ABA Biến tần Yaskawa GA500 Tài liệu >>> Download Catalog >>> Download Yaskawa ga500 Biến tần Yaskawa GA500 1/8 – 40 HP The GA500 Industrial AC Microdrive
Xem chi tiết →
GA50T4018ABA Biến tần Yaskawa GA500 Tài liệu >>> Download Catalog >>> Download Yaskawa ga500 Biến tần Yaskawa GA500 1/8 – 40 HP The GA500 Industrial AC Microdrive
Xem chi tiết →
GA50T4012ABA Biến tần Yaskawa GA500 Tài liệu >>> Download Catalog >>> Download Yaskawa ga500 Biến tần Yaskawa GA500 1/8 – 40 HP The GA500 Industrial AC Microdrive
Xem chi tiết →